法宝法寶
法宝 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 法宝 trong tiếng Việt
giáo lý của Phật; pháp phục, gậy của hòa thượng, v.v.; (Đạo giáo) pháp khí; bùa; chỉ thiết bị đặc biệt hiệu quả; đũa phép
giáo lý của Phật; pháp phục, gậy của hòa thượng, v.v.; (Đạo giáo) pháp khí; bùa; chỉ thiết bị đặc biệt hiệu quả; đũa phép