Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法宝法寶

fǎ bǎo

法宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法宝 trong tiếng Việt

giáo lý của Phật; pháp phục, gậy của hòa thượng, v.v.; (Đạo giáo) pháp khí; bùa; chỉ thiết bị đặc biệt hiệu quả; đũa phép

Tra từ liên quan