Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
法兰克福车展
Fǎ lán kè fú Chē zhǎn

Triển lãm ô tô Frankfurt

Cụm từ
法兰克福证券交易所
Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cụm từ
法兰克福学派
Fǎ lán kè fú Xué pài

Trường phái Frankfurt

Cụm từ
法兰克福汇报
Fǎ lán kè fú Huì bào

Frankfurter Allgemeine Zeitung

Cụm từ
法兰克福
Fǎ lán kè fú

Frankfurt (Germany)

Cụm từ
法兰克林
Fǎ lán kè lín

Franklin (tên); Benjamin Franklin (1706-1790)

Cụm từ
法兰克
Fǎ lán kè

người Frank (dân tộc Germanic, đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm đóng nước Pháp)

Cụm từ
法兰
fǎ lán

mặt bích (từ mượn)

Cụm từ
法蒂玛
Fǎ dì mǎ

Fatimah (tên)

Cụm từ
法华经
Fǎ huá jīng

Kinh Pháp Hoa

Cụm từ
法兹鲁拉
Fǎ zī lǔ lā

Maulana Fazlullah, thủ lĩnh Taliban Pakistan

Cụm từ
法航
Fǎ háng

Hãng hàng không Pháp

Cụm từ
法耶德
Fǎ yē dé

Fayed (tên); Mohamed Abdel Moneim Fayed (1933-), doanh nhân và nhà từ thiện gốc Ai Cập gây tranh cãi, chủ sở hữu Harrods (London) và câu lạc bộ bóng đá Fulham

Cụm từ
法老
fǎ lǎo

pharaon (từ mượn)

Cụm từ
法罗群岛
Fǎ luó Qún dǎo

Quần đảo Faroe

Cụm từ
法线
fǎ xiàn

đường pháp tuyến với một bề mặt

Cụm từ
法网难逃
fǎ wǎng nán táo

khó thoát khỏi lưới công lý (thành ngữ)

Thành ngữ
法网灰灰,疏而不漏
fǎ wǎng huī huī , shū ér bù lòu

Lưới công lý tuy thưa nhưng không lọt một ai

Cụm từ
法网
fǎ wǎng

lưới công lý; quy trình nghiêm ngặt của pháp luật; cánh tay dài của pháp luật

Cụm từ
法纪
fǎ jì

pháp luật và trật tự; quy tắc và kỷ luật

Cụm từ
法筵
fǎ yán

pháp tòa, nơi người giảng đạo ngồi (Phật giáo)

Cụm từ
法码
fǎ mǎ

biến thể của 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Cụm từ
法眼
fǎ yǎn

con mắt tinh tường

Cụm từ
法相宗
Fǎ xiàng zōng

Trường phái Duy Thức của Phật giáo; Trường phái Pháp Tướng của Phật giáo

Cụm từ
法盲
fǎ máng

người không hiểu biết về pháp luật

Cụm từ
法益
fǎ yì

lợi ích được pháp luật bảo vệ

Cụm từ
法理
fǎ lǐ

nguyên tắc pháp lý; pháp lý học

Cụm từ
法王
Fǎ wáng

Thích Ca Mâu Ni

Cụm từ
法特瓦
fǎ tè wǎ

fatwa (từ mượn)

Cụm từ
法尔卡什
Fǎ ěr kǎ shí

Farkas (tên tiếng Hungary)

Cụm từ