Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法塔赫

Fǎ tǎ hè

法塔赫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法塔赫 trong tiếng Việt

Fatah, tổ chức Palestine

Tra từ liên quan