法塔赫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
法塔赫
Fatah, tổ chức Palestine
Giản thể法塔赫
Phồn thể法塔赫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng