Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
法商
fǎ shāng

"chỉ số pháp luật" (LQ), thước đo sự hiểu biết và nhận thức về pháp luật và tiêu chuẩn hành vi đạo đức

Cụm từ
法向量
fǎ xiàng liàng

vector pháp tuyến

Cụm từ
法向力
fǎ xiàng lì

lực pháp tuyến (vật lý)

Cụm từ
法名
fǎ míng

pháp danh (của Phật giáo hoặc Đạo giáo trong chùa); giống như 法號|法号[fa3 hao4]

Cụm từ
法勒斯
Fǎ lè sī

Phares (con của Giu-đa)

Cụm từ
法力
fǎ lì

pháp lực

Cụm từ
法则
fǎ zé

luật; quy tắc; bộ luật

Cụm từ
法制办公室
Fǎ zhì Bàn gōng shì

Văn phòng Công tác Lập pháp, LAO (Trung Quốc)

Cụm từ
法制晚报
Fǎ zhì Wǎn bào

Legal Evening News, tờ báo về pháp luật có trụ sở tại Bắc Kinh, ra mắt năm 2004 và đóng cửa năm 2019

Cụm từ
法制日报
Fǎ zhì Rì bào

Legal Daily, tờ báo xuất bản bởi Bộ Tư pháp Trung Quốc

Cụm từ
法制
fǎ zhì

hệ thống và thể chế pháp luật

Cụm từ
法利赛人
Fǎ lì sài rén

Người Pha-ri-si

Cụm từ
法典
fǎ diǎn

bộ luật; điều luật

Cụm từ
法儿
fǎ r

cách; phương pháp; phương tiện; tiếng Đài Loan đọc là [fa1 r5]

Cụm từ
法克
fǎ kè

fuck (từ mượn)

Cụm từ
法令纹
fǎ lìng wén

nếp gấp mũi má; đường cười; nếp nhăn cười

Cụm từ
法令
fǎ lìng

sắc lệnh; quy định

Cụm từ
法人
fǎ rén

pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]

Cụm từ
法事
fǎ shì

lễ nghi tôn giáo; nghi thức

Cụm từ

pháp luật; phương pháp; cách; mô phỏng; (Phật giáo) pháp; (viết tắt của 法家[Fa3 jia1]) phái Pháp gia; (vật lý) farad (viết tắt của 法拉[fa3 la1])

Viết tắt
泔水
gān shuǐ

nước vo gạo; nước rửa

Cụm từ
gān

nước vo gạo

Từ vựng
hóng

trong rõ; rộng và sâu; lượng từ cho một vùng nước trong

Từ vựng

tên một con sông

Từ vựng
yǒu

lớp men thủy tinh trên đồ sứ, gốm v.v

Từ vựng

viết

Từ vựng
泌阳县
Bì yáng xiàn

huyện Biyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
泌阳
Bì yáng

huyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
泌尿系统
mì niào xì tǒng

hệ tiết niệu

Cụm từ
泌尿器
mì niào qì

đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu

Cụm từ