Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法官

fǎ guān

法官 là gì?

法官 [fǎ guān] có nghĩa là thẩm phán (trong tòa án).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法官 trong tiếng Việt

thẩm phán (trong tòa án)

Cách đọc và ghi nhớ 法官

法官 được đọc là fǎ guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẩm phán (trong tòa án)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan