Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
滚子轴承
gǔn zi zhóu chéng

vòng bi lăn

Cụm từ
滚子
gǔn zi

con lăn

Cụm từ
滚奏
gǔn zòu

tiếng trống cuộn

Cụm từ
滚圆
gǔn yuán

tròn như quả bóng

Cụm từ
滚动条
gǔn dòng tiáo

thanh cuộn (máy tính)

Cụm từ
滚动
gǔn dòng

lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính); mở rộng dần dần (kinh tế); ầm ầm (sấm)

Cụm từ
滚刀肉
gǔn dāo ròu

người gây phiền phức; kẻ gây rối; đồ phiền toái

Cụm từ
滚刀块
gǔn dāo kuài

miếng cắt được tạo bằng cách cắt xéo liên tục và xoay rau sau mỗi lần cắt

Cụm từ
gǔn

sôi; lăn; cút đi; cút xéo đi

Từ vựng
浐河
Chǎn Hé

sông Chan (ở tỉnh Thiểm Tây)

Cụm từ
chǎn

tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây; xem 滻河|浐河[Chan3 He2]

Từ vựng

họ [Hu1]; tên một con sông

Từ vựng

bờ sông

Từ vựng
卤蛋
lǔ dàn

trứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác

Cụm từ
卤菜
lǔ cài

món hầm

Cụm từ
卤肉
lǔ ròu

thịt kho

Cụm từ
卤法
lǔ fǎ

ninh; kho

Cụm từ
卤汁
lǔ zhī

nước sốt; nước ướp

Cụm từ
卤壶
lǔ hú

ấm trà bằng sứ

Cụm từ
卤味
lǔ wèi

món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị

Cụm từ

kho trong nước tương và gia vị

Từ vựng
滴点
dī diǎn

điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Cụm từ
滴里耷拉
dī lǐ dā lā

chùng; xệ; rụp xuống

Cụm từ
滴里嘟噜
dī lǐ dū lu

rườm rà

Cụm từ
滴酒不沾
dī jiǔ bù zhān

không bao giờ chạm một giọt rượu

Cụm từ
滴道区
Dī dào qū

quận Didao của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
滴道
Dī dào

quận Didao của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
滴虫病
dī chóng bìng

bệnh nhiễm trùng roi (y học)

Cụm từ
滴翠
dī cuì

xanh tươi; xanh

Cụm từ
滴管
dī guǎn

ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet; (thông tục) buret; ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管[di1 guan4 guan3])

Viết tắt