Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
煤油
méi yóu

dầu hỏa

Cụm từ
煤气
méi qì

khí than; khí đốt (nhiên liệu)

Cụm từ
煤山雀
méi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ than (Periparus ater)

Cụm từ
煤层气
méi céng qì

khí metan vỉa than

Cụm từ
煤层
méi céng

vỉa than; tầng than

Cụm từ
煤屑
méi xiè

bụi than; mùn than

Cụm từ
煤储量
méi chǔ liàng

trữ lượng than

Cụm từ
méi

than; LT:塊|块[kuai4]

Từ vựng
茕茕孑立
qióng qióng jié lì

đứng một mình cô đơn

Cụm từ
qióng

một mình; hoang vắng

Từ vựng

chiên trong mỡ hoặc dầu; chần nước sôi

Từ vựng
wèi

ánh lửa rực rỡ

Từ vựng
煞风景
shā fēng jǐng

gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng

Cụm từ
煞车
shā chē

phanh (khi lái xe)

Cụm từ
煞账
shā zhàng

thanh toán sổ sách

Cụm từ
煞费苦心
shà fèi kǔ xīn

mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù; chịu nhiều nỗ lực

Thành ngữ
煞笔
shā bǐ

ngừng viết; ngắt quãng viết; lời kết (cuối sách hoặc bài viết)

Cụm từ
煞神
shà shén

quỷ dữ; yêu ma

Cụm từ
煞白
shà bái

trắng bệch

Cụm từ
煞气腾腾
shā qì téng téng

biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]

Cụm từ
煞气
shà qì

ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi

Cụm từ
煞有其事
shà yǒu qí shì

xem 煞有介事[sha4 you3 jie4 shi4]

Cụm từ
煞有介事
shà yǒu jiè shì

làm ra vẻ nghiêm túc (thành ngữ); tỏ ra như đang rất nghiêm trọng

Thành ngữ
煞是
shà shì

cực kỳ; rất

Cụm từ
煞性子
shā xìng zi

xả giận

Cụm từ
煞尾
shā wěi

kết thúc; hoàn tất

Cụm từ
煞到
shà dào

(Đài Loan) thích; phải lòng

Cụm từ
煞住
shā zhù

phanh; dừng lại; cấm

Cụm từ
shà

ác quỷ; quỷ dữ; rất; (Đài Loan) SARS (từ mượn)

Từ vựng
mèi

rực rỡ; cháy mạnh; hạn hán

Từ vựng