Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煤屑

méi xiè

煤屑 là gì?

煤屑 [méi xiè] có nghĩa là bụi than; mùn than.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煤屑 trong tiếng Việt

  1. bụi than
  2. mùn than

Cách đọc và ghi nhớ 煤屑

煤屑 được đọc là méi xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụi than; mùn than”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan