Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méi

煤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煤 trong tiếng Việt

than; LT:塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan