Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
煜熠
yù yì

rực rỡ

Cụm từ
煜煜
yù yù

chói lọi; sáng ngời

Cụm từ

rực rỡ; huy hoàng

Từ vựng
jiǒng

lửa

Từ vựng
烟黑叉尾海燕
yān hēi chā wěi hǎi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) hải yến Wilson (Oceanites oceanicus)

Cụm từ
烟碱酸
yān jiǎn suān

biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin

Cụm từ
烟碱
yān jiǎn

biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotine

Cụm từ
烟鬼
yān guǐ

người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc lá

Cụm từ
烟头儿
yān tóu r

biến thể er hoá của 煙頭|烟头[yan1 tou2]

Cụm từ
烟头
yān tóu

mẩu thuốc lá; tàn thuốc; LT:根[gen1]

Cụm từ
烟霭
yān ǎi

sương mù và mây

Cụm từ
烟霾
yān mái

khói; ô nhiễm

Cụm từ
烟雾症
yān wù zhèng

bệnh moyamoya (bệnh não hiếm gặp, đầu tiên được chẩn đoán ở Nhật Bản)

Cụm từ
烟雾剂
yān wù jì

khói mù

Cụm từ
烟雾
yān wù

khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi

Cụm từ
烟霞
yān xiá

sương mù

Cụm từ
烟雨
yān yǔ

mưa mù; mưa phùn

Cụm từ
烟酸
yān suān

niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic

Cụm từ
烟酒不沾
yān jiǔ bù zhān

kiêng rượu và thuốc lá

Cụm từ
烟酒
yān jiǔ

thuốc lá và rượu

Cụm từ
烟豆
yān dòu

đậu biến thể (Glycine tabacina), một loài cây leo trong họ đậu

Cụm từ
烟袋
yān dài

tẩu thuốc lá

Cụm từ
烟蒂
yān dì

mẩu thuốc lá

Cụm từ
烟叶
yān yè

lá thuốc lá

Cụm từ
烟草
yān cǎo

thuốc lá

Cụm từ
烟花风月
yān huā fēng yuè

chỉ việc ân ái (thành ngữ)

Thành ngữ
烟花阵
yān huā zhèn

nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Cụm từ
烟花行院
yān huā xíng yuàn

nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Cụm từ
烟花粉黛
yān huā fěn dài

phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái; hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên

Cụm từ
烟花簿
yān huā bù

sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Cụm từ