Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
爪牙
zhǎo yá

tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác); cộng tác viên; tay chân; móng vuốt và răng

Cụm từ
爪机
zhuǎ jī

(tiếng lóng Internet) điện thoại di động

Ngôn ngữ mạng
爪尖儿
zhuǎ jiān r

móng giò lợn

Cụm từ
爪字头
zhǎo zì tóu

thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4]

Cụm từ
爪子
zhuǎ zi

móng vuốt (của động vật)

Cụm từ
爪哇禾雀
Zhǎo wā hé què

(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)

Cụm từ
爪哇池鹭
Zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)

Cụm từ
爪哇岛
Zhǎo wā Dǎo

Java (đảo của Indonesia)

Cụm từ
爪哇八哥
Zhǎo wā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

Cụm từ
爪哇
Zhǎo wā

Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)

Cụm từ
爪印
zhǎo yìn

dấu chân động vật

Cụm từ
爪儿
zhuǎ r

móng (của động vật nhỏ); chân của đồ dùng; người ngu ngốc

Cụm từ
zhuǎ

(khẩu ngữ) chân của động vật hoặc chim; (khẩu ngữ) chân đế nồi, v.v

Khẩu ngữ
zhǎo

chân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốt; móng vuốt

Từ vựng
cuàn

bếp lò; nấu ăn

Từ vựng
zhú

biến thể cũ của 燭|烛[zhu2]

Từ vựng
làn

biến thể cũ của 爛|烂[lan4]

Từ vựng
guàn

nhóm lửa

Từ vựng
jué

ngọn đuốc

Từ vựng
烂醉如泥
làn zuì rú ní

(thành ngữ) say như chết; say bí tỉ

Thành ngữ
烂醉
làn zuì

say bí tỉ; hoàn toàn say

Cụm từ
烂透
làn tòu

thối rữa hoàn toàn

Cụm từ
烂账
làn zhàng

sổ sách lộn xộn; nợ không thu hồi được; nợ xấu

Cụm từ
烂舌头
làn shé tóu

ngồi lê đôi mách; nói nhiều; không biết giữ mồm

Cụm từ
烂缦
làn màn

biến thể của 爛漫|烂漫[lan4 man4]

Cụm từ
烂糊
làn hu

chín nẫu; nấu quá chín

Cụm từ
烂片
làn piàn

bộ phim dở

Cụm từ
烂熳
làn màn

biến thể của 爛漫|烂漫[lan4 man4]

Cụm từ
烂熟
làn shú

nấu kỹ; biết rõ

Cụm từ
烂漫
làn màn

rực rỡ; hoang sơ (tức là cư xử tự nhiên)

Cụm từ