Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爪印

zhǎo yìn

爪印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爪印 trong tiếng Việt

dấu chân động vật

Tra từ liên quan