爪哇岛爪哇島 Zhǎo wā Dǎo 爪哇岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爪哇岛 trong tiếng Việt Java (đảo của Indonesia) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan