Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爪牙

zhǎo yá

爪牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爪牙 trong tiếng Việt

tay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác); cộng tác viên; tay chân; móng vuốt và răng

Tra từ liên quan