Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
牌楼
pái lou

cổng vòm trang trí

Cụm từ
牌桌
pái zhuō

bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game

Cụm từ
牌戏
pái xì

một trò chơi bài

Cụm từ
牌局
pái jú

buổi tụ họp đánh bạc; ván bài, mạt chược, v.v

Cụm từ
牌子
pái zi

biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu

Cụm từ
牌型
pái xíng

tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)

Cụm từ
牌坊
pái fāng

cổng vòm tưởng niệm

Cụm từ
牌匾
pái biǎn

bảng (gắn trên tường)

Cụm từ
牌价
pái jià

giá niêm yết

Cụm từ
牌位
pái wèi

bài vị

Cụm từ
牌九
pái jiǔ

pai gow (trò cờ bạc chơi bằng domino)

Cụm từ
pái

quân mạt chược; lá bài; quân cờ; biển hiệu; tấm biển; tấm bảng; huy chương; LT:片[pian4],個|个[ge4],塊|块[kuai4]

Từ vựng
jiān

biến thể của 箋|笺[jian1]

Từ vựng
版面费
bǎn miàn fèi

phí xuất bản; phí trang

Cụm từ
版面
bǎn miàn

trang của ấn phẩm (ví dụ: báo chí hoặc trang web); không gian in ấn (dành cho nội dung nào đó); bố cục trang

Cụm từ
版筑
bǎn zhù

xây tường đất nện

Cụm từ
版税
bǎn shuì

tiền bản quyền (sách vở)

Cụm từ
版画
bǎn huà

nghệ thuật in ấn; một bản in

Cụm từ
版次
bǎn cì

phiên bản (của sách v.v.); số hiệu phiên bản

Cụm từ
版权所有
bǎn quán suǒ yǒu

tất cả các quyền được bảo lưu (tuyên bố bản quyền)

Cụm từ
版权
bǎn quán

bản quyền

Cụm từ
版本
bǎn běn

phiên bản; ấn bản; phát hành

Cụm từ
版式
bǎn shì

định dạng

Cụm từ
版块
bǎn kuài

khối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)

Cụm từ
版图
bǎn tú

lãnh địa; lãnh thổ

Cụm từ
版刻
bǎn kè

chạm khắc; khắc

Cụm từ
版主
bǎn zhǔ

quản trị viên diễn đàn; quản trị web

Cụm từ
bǎn

một đăng ký; khối in; phiên bản; phiên hiệu; trang

Từ vựng
片麻岩
piàn má yán

đá phiến ma

Cụm từ
片头
piàn tóu

phần mở đầu (của phim); phim trắng ở đầu và cuối cuộn phim

Cụm từ