Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
牙雕
yá diāo

chạm khắc ngà

Cụm từ
牙关紧闭症
yá guān jǐn bì zhèng

chứng cứng hàm

Cụm từ
牙关
yá guān

khớp hàm

Cụm từ
牙釉质
yá yòu zhì

men răng

Cụm từ
牙医
yá yī

nha sĩ

Cụm từ
牙买加胡椒
Yá mǎi jiā hú jiāo

tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)

Cụm từ
牙买加
Yá mǎi jiā

Jamaica

Cụm từ
牙行
yá háng

người môi giới (thời xưa); nhà môi giới

Cụm từ
牙菌斑
yá jūn bān

mảng bám vi khuẩn răng

Cụm từ
牙膏
yá gāo

kem đánh răng; LT:管[guan3]

Cụm từ
牙缝儿
yá fèng r

kẽ răng

Cụm từ
牙缝
yá fèng

kẽ răng

Cụm từ
牙线棒
yá xiàn bàng

tăm chỉ nha khoa

Cụm từ
牙线
yá xiàn

chỉ nha khoa; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
牙粉
yá fěn

bột đánh răng

Cụm từ
牙签
yá qiān

tăm xỉa răng

Cụm từ
牙箍
yá gū

mắc cài chỉnh nha

Cụm từ
牙科医生
yá kē yī shēng

nha sĩ

Cụm từ
牙科
yá kē

nha khoa

Cụm từ
牙祭
yá jì

bữa ăn ngon; món ăn thịnh soạn

Cụm từ
牙碜
yá chen

dai sạn (thực phẩm); nghĩa bóng: lời nói khó nghe

Cụm từ
牙盘
yá pán

(xe đạp) bộ đùi đĩa

Cụm từ
牙白
yá bái

trắng kem; màu ngà

Cụm từ
牙痛
yá tòng

đau răng

Cụm từ
牙病
yá bìng

bệnh răng; bệnh nha khoa

Cụm từ
牙班
yá bān

mảng bám răng

Cụm từ
牙桥
yá qiáo

cầu răng

Cụm từ
牙根
yá gēn

gốc răng

Cụm từ
牙本质
yá běn zhì

ngà răng; mô ngà

Cụm từ
牙旗
yá qí

cờ của hoàng đế hoặc tướng quân dựng trên cột có đầu ngà ở trại hoặc tổng hành dinh (thời cổ đại)

Cụm từ