Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pái

牌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牌 trong tiếng Việt

quân mạt chược; lá bài; quân cờ; biển hiệu; tấm biển; tấm bảng; huy chương; LT:片[pian4],個|个[ge4],塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan