Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
版面

bǎn miàn

版面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 版面 trong tiếng Việt

trang của ấn phẩm (ví dụ: báo chí hoặc trang web); không gian in ấn (dành cho nội dung nào đó); bố cục trang

Tra từ liên quan