Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
版面费版面費

bǎn miàn fèi

版面费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 版面费 trong tiếng Việt

  1. phí xuất bản
  2. phí trang
Tra từ liên quan