Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牌局

pái jú

牌局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牌局 trong tiếng Việt

buổi tụ họp đánh bạc; ván bài, mạt chược, v.v

Tra từ liên quan