版权
bản quyền
bản quyền
版权 thường mang nghĩa “bản quyền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 版权, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tất cả các quyền được bảo lưu (tuyên bố bản quyền)
›版税bǎn shuìtiền bản quyền (sách vở)
›版本bǎn běnphiên bản; ấn bản; phát hành
›版次bǎn cìphiên bản (của sách v.v.); số hiệu phiên bản
›版画bǎn huànghệ thuật in ấn; một bản in
›版面费bǎn miàn fèiphí xuất bản; phí trang
›版式bǎn shìđịnh dạng
›版块bǎn kuàikhối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.