Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
版图版圖

bǎn tú

版图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 版图 trong tiếng Việt

  1. lãnh địa
  2. lãnh thổ
Tra từ liên quan