Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牌匾

pái biǎn

牌匾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牌匾 trong tiếng Việt

bảng (gắn trên tường)

Tra từ liên quan