Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
用命
yòng mìng

tuân lệnh; tuân theo; nghe lời

Cụm từ
用功
yòng gōng

chăm chỉ; cần cù (trong học tập); học hành chăm chỉ; nỗ lực lớn

Cụm từ
用力
yòng lì

gắng sức về thể chất

Cụm từ
用典
yòng diǎn

sử dụng trích dẫn văn học; sử dụng cụm từ từ kinh điển

Cụm từ
用具
yòng jù

dụng cụ; đồ dùng; trang bị; thiết bị

Cụm từ
用兵如神
yòng bīng rú shén

chỉ huy quân sự với kỹ năng phi thường

Cụm từ
用光
yòng guāng

hết (nguồn cung); đã tiêu; xài hết; cạn kiệt

Cụm từ
用来
yòng lái

được dùng để

Cụm từ
用作
yòng zuò

dùng cho mục đích; làm thành

Cụm từ
用以
yòng yǐ

để (làm gì đó)

Cụm từ
用人经费
yòng rén jīng fèi

chi phí nhân sự (kế toán)

Cụm từ
用人
yòng rén

người hầu; tuyển dụng ai cho một công việc; quản lý nhân sự; cần tuyển dụng nhân viên

Cụm từ
用不着
yòng bu zháo

không cần; không có ích cho

Cụm từ
用不了
yòng bu liǎo

không dùng hết; sử dụng ít hơn

Cụm từ
yòng

sử dụng; tận dụng; phải; ăn hoặc uống; chi phí hoặc tiêu dùng; tính hữu ích; vì vậy; do đó

Từ vựng
苏醒
sū xǐng

tỉnh lại; thức tỉnh; phục hồi ý thức

Cụm từ
苏家屯区
Sū jiā tún Qū

Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
苏家屯
Sū jiā tún

Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
苏仙区
Sū xiān qū

quận Suxian của thành phố Chenzhou 郴州市[Chen1 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
苏仙
Sū xiān

quận Suxian của thành phố Chenzhou 郴州市[Chen1 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ

biến thể của 蘇|苏[su1]; hồi sinh

Từ vựng
甥女
shēng nǚ

con gái của chị gái; cháu gái

Cụm từ
shēng

con trai của chị gái; cháu trai

Từ vựng
chǎn

biến thể Nhật Bản của 產|产

Từ vựng
产院
chǎn yuàn

bệnh viện phụ sản

Cụm từ
产销
chǎn xiāo

sản xuất và bán hàng; sản xuất và tiếp thị

Cụm từ
产钳
chǎn qián

kẹp sản khoa

Cụm từ
产量多
chǎn liàng duō

năng suất cao

Cụm từ
产量
chǎn liàng

sản lượng

Cụm từ
产道
chǎn dào

ống sinh (trong sản khoa)

Cụm từ