Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
之乎者也

zhī hū zhě yě

之乎者也 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 之乎者也 trong tiếng Việt

nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ

Tra từ liên quan