Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乖乖

guāi guai

乖乖 là gì?

乖乖 [guāi guai] có nghĩa là lạy chúa tôi!; ôi trời ơi!.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乖乖 trong tiếng Việt

  1. lạy chúa tôi!
  2. ôi trời ơi!

Cách đọc và ghi nhớ 乖乖

乖乖 được đọc là guāi guai, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lạy chúa tôi!; ôi trời ơi!”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan