Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
之一

zhī yī

之一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 之一 trong tiếng Việt

một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)

Tra từ liên quan