之一 zhī yī 之一 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 之一 trong tiếng Việt một trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan