Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chéng

乘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘 trong tiếng Việt

cưỡi; lên; sử dụng; tận dụng; lợi dụng; nhân (toán học); tông phái hoặc giáo phái Phật giáo

Tra từ liên quan