Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pīng

乒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乒 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) ping
  2. bing
Tra từ liên quan