乏人照顾乏人照顧 fá rén zhào gù 乏人照顾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乏人照顾 trong tiếng Việt (về một người) không được chăm sóc; không ai quan tâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan