Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乍得湖

Zhà dé Hú

乍得湖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乍得湖 trong tiếng Việt

Hồ Tchad

Tra từ liên quan