Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乖乖牌

guāi guāi pái

乖乖牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乖乖牌 trong tiếng Việt

cậu bé (hoặc cô bé) ngoan

Tra từ liên quan