乖乖牌 guāi guāi pái 乖乖牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乖乖牌 trong tiếng Việt cậu bé (hoặc cô bé) ngoan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan