乒乓球台乒乓球檯 pīng pāng qiú tái 乒乓球台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乒乓球台 trong tiếng Việt bàn bóng bàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan