Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yāo

幺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幺 trong tiếng Việt

trẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé; số một (cách nói rõ ràng khi đánh vần số, đặc biệt qua điện thoại hoặc trong quân đội); mặt một hoặc quân Ách trong trò xúc xắc hoặc đô-mi-nô; biến thể của 吆[yao1], hô to

Tra từ liên quan