Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
产褥热
chǎn rù rè

sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh

Cụm từ
产褥期
chǎn rù qī

thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)

Cụm từ
产制
chǎn zhì

sản xuất; chế tạo

Cụm từ
产能
chǎn néng

năng lực sản xuất

Cụm từ
产经新闻
Chǎn jīng Xīn wén

Tin Kinh Doanh; Báo Sankei (nhật báo Tokyo)

Cụm từ
产粮大省
chǎn liáng dà shěng

tỉnh nông nghiệp trọng điểm

Cụm từ
产粮区
chǎn liáng qū

khu vực trồng lương thực

Cụm từ
产粮
chǎn liáng

trồng trọt; trồng lương thực

Cụm từ
产程
chǎn chéng

quá trình sinh nở

Cụm từ
产科
chǎn kē

khoa sản; phòng hộ sinh; sản khoa

Cụm từ
产生
chǎn shēng

phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

Cụm từ
产物
chǎn wù

sản phẩm; kết quả (của)

Cụm từ
产油国
chǎn yóu guó

các nước sản xuất dầu

Cụm từ
产权
chǎn quán

quyền sở hữu

Cụm từ
产检
chǎn jiǎn

khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查[chan3 qian2 jian3 cha2])

Viết tắt
产业集群
chǎn yè jí qún

cụm công nghiệp

Cụm từ
产业链
chǎn yè liàn

chuỗi giá trị ngành

Cụm từ
产业工人
chǎn yè gōng rén

công nhân công nghiệp

Cụm từ
产业化
chǎn yè huà

công nghiệp hóa

Cụm từ
产业
chǎn yè

công nghiệp; tài sản; bất động sản; thuộc về công nghiệp

Cụm từ
产期
chǎn qī

thời kỳ sinh; giai đoạn chuyển dạ; ở cữ

Cụm từ
产房
chǎn fáng

phòng sinh (trong bệnh viện); phòng đẻ

Cụm từ
产后
chǎn hòu

hậu sản

Cụm từ
产妇
chǎn fù

phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh

Cụm từ
产婆
chǎn pó

bà đỡ

Cụm từ
产地证
chǎn dì zhèng

giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)

Cụm từ
产地
chǎn dì

nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất

Cụm từ
产品经理
chǎn pǐn jīng lǐ

giám đốc sản phẩm

Cụm từ
产品结构
chǎn pǐn jié gòu

cơ cấu sản phẩm

Cụm từ
产品
chǎn pǐn

hàng hóa; sản phẩm; hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ