Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
产卵
chǎn luǎn

đẻ trứng

Cụm từ
产区
chǎn qū

nơi sản xuất; địa điểm sản xuất

Cụm từ
产前检查
chǎn qián jiǎn chá

khám thai; kiểm tra trước sinh

Cụm từ
产前
chǎn qián

trước sinh; tiền sản

Cụm từ
产出
chǎn chū

sản xuất (sinh viên tốt nghiệp, sữa mẹ, chất thải độc hại, ý tưởng sáng tạo, v.v.); đầu ra

Cụm từ
产儿
chǎn ér

trẻ sơ sinh; nghĩa bóng: đối tượng mới tinh

Cụm từ
产假
chǎn jià

nghỉ thai sản

Cụm từ
产值
chǎn zhí

giá trị sản xuất; giá trị đầu ra

Cụm từ
产仔
chǎn zǐ

sinh đẻ (động vật); đẻ lứa

Cụm từ
产下
chǎn xià

sinh (sinh con)

Cụm từ
chǎn

sinh đẻ; sinh sản; sản xuất; sản phẩm; tài nguyên; tài sản; bất động sản

Từ vựng
shēn

quần chúng; đám đông

Từ vựng
生龙活虎
shēng lóng huó hǔ

nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh lực dồi dào và hoạt bát

Thành ngữ
生面团
shēng miàn tuán

bột nhào

Cụm từ
生鲜
shēng xiān

nông sản tươi và thực phẩm tươi sống

Cụm từ
生鱼片
shēng yú piàn

sashimi

Cụm từ
生发剂
shēng fà jì

thuốc mọc tóc; tonic phục hồi tóc

Cụm từ
生养
shēng yǎng

nuôi dạy (trẻ); nuôi nấng; sinh đẻ

Cụm từ
生愿
shēng yuàn

khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā); thèm muốn tái sinh

Cụm từ
生灵涂炭
shēng líng tú tàn

nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
生灵
shēng líng

(văn học) người dân; sinh vật; sinh linh

Cụm từ
生离死别
shēng lí sǐ bié

chia lìa trong sinh tử; xa cách mãi mãi

Cụm từ
生长素
shēng zhǎng sù

auxin (hormone tăng trưởng thực vật)

Cụm từ
生长率
shēng zhǎng lǜ

tỉ lệ tăng trưởng

Cụm từ
生长激素
shēng zhǎng jī sù

hormone tăng trưởng

Cụm từ
生长
shēng zhǎng

phát triển; lớn lên; được nuôi dưỡng

Cụm từ
生铁
shēng tiě

gang thô

Cụm từ
生锈
shēng xiù

bị rỉ; sét; mòn; oxy hóa

Cụm từ
生酮饮食
shēng tóng yǐn shí

chế độ ăn ketogenic

Cụm từ
生还者
shēng huán zhě

người sống sót

Cụm từ