Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伞形科傘形科

sǎn xíng kē

伞形科 là gì?

伞形科 [sǎn xíng kē] có nghĩa là họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伞形科 trong tiếng Việt

họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v

Cách đọc và ghi nhớ 伞形科

伞形科 được đọc là sǎn xíng kē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan