Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备料備料

bèi liào

备料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备料 trong tiếng Việt

chuẩn bị sẵn vật liệu; chuẩn bị thức ăn (cho gia súc)

Tra từ liên quan