备品備品 bèi pǐn 备品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 备品 trong tiếng Việt bộ phận máy móc hoặc công cụ dự trữ; phụ tùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan