Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伞兵傘兵

sǎn bīng

伞兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伞兵 trong tiếng Việt

lính dù

Tra từ liên quan