Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备办備辦

bèi bàn

备办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备办 trong tiếng Việt

chuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ; lên kế hoạch

Tra từ liên quan