Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备用備用

bèi yòng

备用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备用 trong tiếng Việt

dự trữ; dự phòng; thay thế; sao lưu

Tra từ liên quan