Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备援備援

bèi yuán

备援 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备援 trong tiếng Việt

dự phòng (Đài Loan)

Tra từ liên quan