傒 xī 傒 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 傒 trong tiếng Việt (cũ) người Giang Tây 江西[Jiang1 xi1]; đợi; người hầu; con đường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan