备荒備荒 bèi huāng 备荒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 备荒 trong tiếng Việt chuẩn bị phòng chống thiên tai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan