Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备荒備荒

bèi huāng

备荒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备荒 trong tiếng Việt

chuẩn bị phòng chống thiên tai

Tra từ liên quan