备考備考 bèi kǎo 备考 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 备考 trong tiếng Việt chuẩn bị cho kỳ thi; (của phụ lục, ghi chú, v.v.) để tham khảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan