Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备选備選

bèi xuǎn

备选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备选 trong tiếng Việt

phương án thay thế (kế hoạch, sắp xếp, chiến lược, v.v.)

Tra từ liên quan