备选備選 bèi xuǎn 备选 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 备选 trong tiếng Việt phương án thay thế (kế hoạch, sắp xếp, chiến lược, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan