Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备战備戰

bèi zhàn

备战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备战 trong tiếng Việt

chuẩn bị cho chiến tranh; chuẩn bị chiến tranh; kích động chiến tranh

Tra từ liên quan