Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
碧池
bì chí

con khốn (từ mượn) (tiếng lóng Internet); ao nước trong

Ngôn ngữ mạng
碧欧泉
Bì ōu quán

Biotherm (tên thương hiệu)

Cụm từ
碧昂丝
Bì áng sī

Beyoncé (1981-), ca sĩ nhạc pop người Mỹ

Cụm từ
碧土县
Bì tǔ xiàn

Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左貢縣|左贡县[Zuo3 gong4 xian4], châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
碧土
Bì tǔ

Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左貢縣|左贡县[Zuo3 gong4 xian4], châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ

ngọc bích; xanh lục blu; xanh lam; ngọc

Từ vựng
biǎn

đá nguy hiểm nhô ra trên ghềnh nước xiết

Từ vựng
jié

bia đá

Từ vựng
zhóu

trục lăn bằng đá (để đập lúa, san bằng mặt đất, v.v.); cách phát âm ở Đài Loan: [du2]

Từ vựng
碟片
dié piàn

đĩa; Lượng từ: 張|张[zhang1]

Cụm từ
碟子
dié zi

đĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盤|盘[pan2]

Cụm từ
碟仙
dié xiān

một hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán

Cụm từ
dié

đĩa; dĩa

Từ vựng
yán

vách đá

Từ vựng
ruǎn

đá giống ngọc

Từ vựng
bèi

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
碘酸
diǎn suān

axit iodic

Cụm từ
碘化银
diǎn huà yín

bạc iodua

Cụm từ
碘化钾
diǎn huà jiǎ

kali iodua

Cụm từ
碘化钠
diǎn huà nà

natri iodua NaI

Cụm từ
diǎn

iốt (hóa học)

Từ vựng
碗筷
wǎn kuài

bát đũa; dụng cụ ăn uống

Cụm từ
碗柜
wǎn guì

tủ chén

Cụm từ
碗公
wǎn gōng

tô rất lớn (Đài Loan)

Cụm từ
wǎn

bát; chén; LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

Từ vựng

đá quý kém; một loại ngọc

Từ vựng
duì

chày; giã bằng chày

Từ vựng
碑额
bēi é

phần trên của bia đá

Cụm từ
碑铭
bēi míng

bài minh khắc trên bia đá

Cụm từ
碑志
bēi zhì

ghi chép lịch sử khắc trên bia

Cụm từ