Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biǎn

匾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匾 trong tiếng Việt

tấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tường; giỏ đan tròn nông bằng tre

Tra từ liên quan